| Stt | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | class=”docto” role=”button”> | ā | a, chà, à |
| 2 | class=”docto” role=”button”> | àiqíng | tình yêu |
| 3 | class=”docto” role=”button”> | ānjìng | yên lặng |
| 4 | class=”docto” role=”button”> | àirén | vợ/ chồng |
| 5 | class=”docto” role=”button”> | ānquán | an toàn |
| 6 | class=”docto” role=”button”> | báisè | màu trắng |
| 7 | class=”docto” role=”button”> | bānzhǎng | lớp trưởng |
| 8 | class=”docto” role=”button”> | bàn | làm |
| 9 | class=”docto” role=”button”> | bànfǎ | cách, phương pháp |
| 10 | class=”docto” role=”button”> | bàngōngshì | phòng làm việc |
| 11 | class=”docto” role=”button”> | bànyè | nửa đêm |
| 12 | class=”docto” role=”button”> | bāngzhù | giúp đỡ |
| 13 | class=”docto” role=”button”> | bǎo | no, ăn no |
| 14 | class=”docto” role=”button”> | bào//míng | đăng kí, báo danh |
| 15 | class=”docto” role=”button”> | bàozhǐ | báo (giấy) |
| 16 | class=”docto” role=”button”> | běifāng | phương Bắc |
| 17 | class=”docto” role=”button”> | bèi | đọc thuộc |
| 18 | class=”docto” role=”button”> | bǐrú | ví dụ |
| 19 | class=”docto” role=”button”> | bǐrúshuō | Nói ví dụ như… |
| 20 | class=”docto” role=”button”> | bǐ | bút |
| 21 | class=”docto” role=”button”> | bǐjì | ghi chép |
| 22 | class=”docto” role=”button”> | bǐjìběn | vở ghi chép |
| 23 | class=”docto” role=”button”> | bìxū | nhất định, phải |
| 24 | class=”docto” role=”button”> | biān | viền, cạnh bên |
| 25 | class=”docto” role=”button”> | biàn | thay đổi |
| 26 | class=”docto” role=”button”> | biànchéng | trở thành, biến thành, thành ra |
| 27 | class=”docto” role=”button”> | biàn | lần |
| 28 | class=”docto” role=”button”> | biǎo | đồng hồ |
| 29 | class=”docto” role=”button”> | biǎoshì | bày tỏ, thể hiện |
| 30 | class=”docto” role=”button”> | bùcuò | ổn, không tồi |
| 31 | class=”docto” role=”button”> | bùdàn | không những…, không chỉ…. |
| 32 | class=”docto” role=”button”> | bùgòu | chưa đủ |
| 33 | class=”docto” role=”button”> | bùguò | chẳng qua, nhưng mà |
| 34 | class=”docto” role=”button”> | bù tài | không quá |
| 35 | class=”docto” role=”button”> | bùyào | không cần, đừng |
| 36 | class=”docto” role=”button”> | bù hǎoyìsi | ngại quá, thật là ngại |
| 37 | class=”docto” role=”button”> | bùjiǔ | không lâu |
| 38 | class=”docto” role=”button”> | bùmǎn | bất mãn, không hài lòng |
| 39 | class=”docto” role=”button”> | bùrú | chẳng bằng, hay là |
| 40 | class=”docto” role=”button”> | bù shǎo | không ít, nhiều |
| 41 | class=”docto” role=”button”> | bù tóng | không giống nhau |
| 42 | class=”docto” role=”button”> | bùxíng | không ổn, không được |
| 43 | class=”docto” role=”button”> | bùyīdìng | chưa chắc |
| 44 | class=”docto” role=”button”> | bù yīhuìr | không lâu sau, mới một lát |
| 45 | class=”docto” role=”button”> | bùfèn | phần |
| 46 | class=”docto” role=”button”> | cái | (đến lúc đó) mới |
| 47 | class=”docto” role=”button”> | càidān | thực đơn |
| 48 | class=”docto” role=”button”> | cānguān | tham quan |
| 49 | class=”docto” role=”button”> | cānjiā | tham gia |
| 50 | class=”docto” role=”button”> | cǎo | cỏ |
| 51 | class=”docto” role=”button”> | cǎodì | bãi cỏ |
| 52 | class=”docto” role=”button”> | céng | tầng, lớp |
| 53 | class=”docto” role=”button”> | chá | tìm, tra cứu |
| 54 | class=”docto” role=”button”> | chàbùduō | đại khái, xấp xỉ |
| 55 | class=”docto” role=”button”> | cháng | dài |
| 56 | class=”docto” role=”button”> | cháng jiàn | thường thấy |
| 57 | class=”docto” role=”button”> | cháng yòng | thường dùng, thông dụng |
| 58 | class=”docto” role=”button”> | chǎng | sân, bãi, cuộc |
| 59 | class=”docto” role=”button”> | chāoguò | hơn, vượt qua |
| 60 | class=”docto” role=”button”> | chāoshì | siêu thị |
| 61 | class=”docto” role=”button”> | chēliàng | xe/ phương tiện giao thông |
| 62 | class=”docto” role=”button”> | chēng | gọi, xưng hô |
| 63 | class=”docto” role=”button”> | chéng | thành, hoàn thành |
| 64 | class=”docto” role=”button”> | chéngjì | thành tích, thành tựu |
| 65 | class=”docto” role=”button”> | chéngwéi | trở thành, biến thành |
| 66 | class=”docto” role=”button”> | chóngfù | lặp lại, trùng lặp |
| 67 | class=”docto” role=”button”> | chóngxīn | làm lại từ đầu |
| 68 | class=”docto” role=”button”> | chūfā | xuất phát |
| 69 | class=”docto” role=”button”> | chū//guó | xuất ngoại, ra nước ngoài |
| 70 | class=”docto” role=”button”> | chū kǒu | lối ra |
| 71 | class=”docto” role=”button”> | chū//mén | đi ra ngoài, ra khỏi nhà |
| 72 | class=”docto” role=”button”> | chūshēng | sinh ra, ra đời |
| 73 | class=”docto” role=”button”> | chūxiàn | xuất hiện |
| 74 | class=”docto” role=”button”> | chū//yuàn | xuất viện, ra viện |
| 75 | class=”docto” role=”button”> | chū zū | cho thuê, cho mướn |
| 76 | class=”docto” role=”button”> | chū zū chē | xe cho thuê |
| 77 | class=”docto” role=”button”> | chuán | thuyền, tàu |
| 78 | class=”docto” role=”button”> | chuī | thổi, hà hơi, sấy |
| 79 | class=”docto” role=”button”> | Chūnjié | Tết âm lịch, tết Nguyên Đán |
| 80 | class=”docto” role=”button”> | chūntiān | mùa xuân |
| 81 | class=”docto” role=”button”> | cí | từ |
| 82 | class=”docto” role=”button”> | cídiǎn | từ điển |
| 83 | class=”docto” role=”button”> | cíyǔ | từ ngữ |
| 84 | class=”docto” role=”button”> | cóngxiǎo | từ nhỏ, từ bé |
| 85 | class=”docto” role=”button”> | dāying | trả lời, đồng ý |
| 86 | class=”docto” role=”button”> | dǎ//gōng | làm công, làm thêm |
| 87 | class=”docto” role=”button”> | dǎ·suàn | định; dự toán |
| 88 | class=”docto” role=”button”> | dǎyìn | in, photo |
| 89 | class=”docto” role=”button”> | dàbùfèn | đa số, phần lớn |
| 90 | class=”docto” role=”button”> | dàdà | rất, cực kỳ, vượt bậc |
| 91 | class=”docto” role=”button”> | dàduōshù | đại đa số, phần lớn, số đông |
| 92 | class=”docto” role=”button”> | dàhǎi | biển cả, đại dương |
| 93 | class=”docto” role=”button”> | dàjiā | mọi người |
| 94 | class=”docto” role=”button”> | dàliàng | nhiều, lượng lớn, hàng loạt |
| 95 | class=”docto” role=”button”> | dàmén | cổng, cửa chính |
| 96 | class=”docto” role=”button”> | dàrén | người lớn |
| 97 | class=”docto” role=”button”> | dà shēng | nói to, lớn tiếng |
| 98 | class=”docto” role=”button”> | dàxiǎo | khổ, cỡ |
| 99 | class=”docto” role=”button”> | dàyī | áo khoác ngoài |
| 100 | class=”docto” role=”button”> | dàzìrán | thiên nhiên, giới thiên nhiên |
| 101 | class=”docto” role=”button”> | dài | mang theo, đem theo, dẫn |
| 102 | class=”docto” role=”button”> | dài·lái | đem lại, mang tới |
| 103 | class=”docto” role=”button”> | dānwèi | đơn vị |
| 104 | class=”docto” role=”button”> | dàn | nhưng |
| 105 | class=”docto” role=”button”> | dànshì | nhưng mà |
| 106 | class=”docto” role=”button”> | dàn | trứng |
| 107 | class=”docto” role=”button”> | dāng | làm, đảm nhiệm |
| 108 | class=”docto” role=”button”> | dāngshí | lúc đó, khi đó |
| 109 | class=”docto” role=”button”> | dǎo | ngã, đổ |
| 110 | class=”docto” role=”button”> | dàochù | khắp nơi, mọi nơi |
| 111 | class=”docto” role=”button”> | dào | rót, đổ |
| 112 | class=”docto” role=”button”> | dào | con đường, đường |
| 113 | class=”docto” role=”button”> | dào·lǐ | đạo lý |
| 114 | class=”docto” role=”button”> | dàolù | đường, đường phố |
| 115 | class=”docto” role=”button”> | de | biểu thị khả năng, sự có thể |
| 116 | class=”docto” role=”button”> | déchū | thu được, đạt được |
| 117 | class=”docto” role=”button”> | dehuà | nếu…. |
| 118 | class=”docto” role=”button”> | dé | được, nhận được |
| 119 | class=”docto” role=”button”> | dēng | đèn |
| 120 | class=”docto” role=”button”> | děng | trợ từ biểu thị sự liệt kê |
| 121 | class=”docto” role=”button”> | děngdào | đến lúc, đến khi |
| 122 | class=”docto” role=”button”> | děngyú | bằng, là |
| 123 | class=”docto” role=”button”> | dī | thấp |
| 124 | class=”docto” role=”button”> | dìqiú | Trái Đất, địa cầu |
| 125 | class=”docto” role=”button”> | dìtiě | tàu điện ngầm |
| 126 | class=”docto” role=”button”> | dìtiězhàn | ga tàu điện ngầm |
| 127 | class=”docto” role=”button”> | diǎntóu | gật đầu |
| 128 | class=”docto” role=”button”> | diàn | tiệm, quán, cửa hàng |
| 129 | class=”docto” role=”button”> | diào | rơi, rớt, mất |
| 130 | class=”docto” role=”button”> | dōngběi | Đông Bắc |
| 131 | class=”docto” role=”button”> | dōngfāng | phương Đông |
| 132 | class=”docto” role=”button”> | dōngnán | đông nam |
| 133 | class=”docto” role=”button”> | dōngtiān | mùa đông |
| 134 | class=”docto” role=”button”> | dǒng | hiểu |
| 135 | class=”docto” role=”button”> | dǒngde | hiểu được |
| 136 | class=”docto” role=”button”> | dòngwù | động vật |
| 137 | class=”docto” role=”button”> | dòngwùyuán | vườn bách thú, sở thú |
| 138 | class=”docto” role=”button”> | dúyīn | cách đọc, âm đọc |
| 139 | class=”docto” role=”button”> | dù | độ |
| 140 | class=”docto” role=”button”> | duǎn | ngắn |
| 141 | class=”docto” role=”button”> | duǎnxìn | tin nhắn |
| 142 | class=”docto” role=”button”> | duàn | đoạn, quãng, khúc |
| 143 | class=”docto” role=”button”> | duì | đội, nhóm |
| 144 | class=”docto” role=”button”> | duì zhǎng | đội trưởng, nhóm trưởng |
| 145 | class=”docto” role=”button”> | duì | đối với, đối đãi |
| 146 | class=”docto” role=”button”> | duìhuà | đối thoại, hội thoại |
| 147 | class=”docto” role=”button”> | duìmiàn | đối diện |
| 148 | class=”docto” role=”button”> | duō | bao nhiêu, to nhường nào |
| 149 | class=”docto” role=”button”> | duōjiǔ | bao lâu |
| 150 | class=”docto” role=”button”> | duōme | bao nhiêu, bao xa |
| 156 | class=”docto” role=”button”> | fāxiàn | phát hiện |
| 151 | class=”docto” role=”button”> | duōshù | đa số, phần đông, số nhiều |
| 152 | class=”docto” role=”button”> | duōyún | nhiều mây |
| 153 | class=”docto” role=”button”> | érqiě | mà còn, với lại, hơn nữa |
| 154 | class=”docto” role=”button”> | fā | phát, gửi |
| 155 | class=”docto” role=”button”> | fànguǎn | cửa hàng ăn, tiệm cơm |
| 157 | class=”docto” role=”button”> | fāngbiàn | thuận tiện |
| 158 | class=”docto” role=”button”> | fāngbiànmiàn | mì ăn liền, mì tôm |
| 159 | class=”docto” role=”button”> | fāngfǎ | phương pháp, cách |
| 160 | class=”docto” role=”button”> | fāngmiàn | phương diện, khía cạnh |
| 161 | class=”docto” role=”button”> | fāngxiàng | phương hướng |
| 162 | class=”docto” role=”button”> | fàngxià | đặt xuống, thả xuống |
| 163 | class=”docto” role=”button”> | fàng//xīn | yên tâm |
| 164 | class=”docto” role=”button”> | fēn | phân, chia |
| 165 | class=”docto” role=”button”> | fēn//kāi | xa cách, tách biệt |
| 166 | class=”docto” role=”button”> | fēnshù | điểm số |
| 167 | class=”docto” role=”button”> | fēnzhōng | phút |
| 168 | class=”docto” role=”button”> | fèn | phần |
| 169 | class=”docto” role=”button”> | fēng | phong, bìa, lá, bức |
| 170 | class=”docto” role=”button”> | fúwù | phục vụ |
| 171 | class=”docto” role=”button”> | fùxí | ôn tập |
| 172 | class=”docto” role=”button”> | gāi | nên |
| 173 | class=”docto” role=”button”> | gǎi | đổi, thay đổi, sửa |
| 174 | class=”docto” role=”button”> | gǎibiàn | biến đổi, thay đổi |
| 175 | class=”docto” role=”button”> | gān//bēi | cạn ly, cạn chén |
| 176 | class=”docto” role=”button”> | gǎndào | cảm thấy, thấy |
| 177 | class=”docto” role=”button”> | gǎndòng | cảm động |
| 178 | class=”docto” role=”button”> | gǎnjué | cảm thấy; cảm nhận |
| 179 | class=”docto” role=”button”> | gǎnxiè | cảm ơn; lời cảm ơn |
| 180 | class=”docto” role=”button”> | gàn//huór | làm việc nặng, lao động |
| 181 | class=”docto” role=”button”> | gāng | vừa, vừa mới, chỉ mới |
| 182 | class=”docto” role=”button”> | gāngcái | vừa nãy, hồi nãy |
| 183 | class=”docto” role=”button”> | gānggāng | vừa, vừa hay, vừa vặn |
| 184 | class=”docto” role=”button”> | gāojí | cao cấp |
| 185 | class=”docto” role=”button”> | gāozhōng | cấp III |
| 186 | class=”docto” role=”button”> | gèzi | vóc dáng, vóc người |
| 187 | class=”docto” role=”button”> | gèng | càng, thêm, hơn nữa |
| 188 | class=”docto” role=”button”> | gōnggòng qìchē | xe buýt công cộng |
| 189 | class=”docto” role=”button”> | gōngjiāochē | xe buýt công cộng |
| 190 | class=”docto” role=”button”> | gōngjīn | ki-lô-gram |
| 191 | class=”docto” role=”button”> | gōnglǐ | ki-lô-mét |
| 192 | class=”docto” role=”button”> | gōnglù | đường cái, quốc lộ |
| 193 | class=”docto” role=”button”> | gōngpíng | công bằng |
| 194 | class=”docto” role=”button”> | gōngsī | công ty |
| 195 | class=”docto” role=”button”> | gōngyuán | công viên |
| 196 | class=”docto” role=”button”> | gǒu | chó, con chó |
| 197 | class=”docto” role=”button”> | gòu | đủ, đạt |
| 198 | class=”docto” role=”button”> | gùshì | truyện, câu chuyện |
| 199 | class=”docto” role=”button”> | gùyì | cố ý, cố tình |
| 200 | class=”docto” role=”button”> | gùkè | khách hàng |
| 201 | class=”docto” role=”button”> | guānjī | tắt máy điện thoại |
| 202 | class=”docto” role=”button”> | guānxīn | quan tâm |
| 203 | class=”docto” role=”button”> | guāndiǎn | quan điểm |
| 204 | class=”docto” role=”button”> | guǎngchǎng | quảng trường |
| 205 | class=”docto” role=”button”> | guǎnggào | quảng cáo |
| 206 | class=”docto” role=”button”> | guójì | quốc tế |
| 207 | class=”docto” role=”button”> | guò·lái | đến, qua đây |
| 208 | class=”docto” role=”button”> | guònián | ăn Tết, đón Tết |
| 209 | class=”docto” role=”button”> | guòqù | qua đó (rời xa chủ thể nói) |
| 210 | class=”docto” role=”button”> | guò | đã, từng |
| 211 | class=”docto” role=”button”> | hǎi | biển |
| 212 | class=”docto” role=”button”> | hǎi biān | bờ biển |
| 213 | class=”docto” role=”button”> | hǎn | kêu, gọi |
| 214 | class=”docto” role=”button”> | hǎo | rất,quá, … |
| 215 | class=”docto” role=”button”> | hǎochù | điểm tốt, có ích |
| 216 | class=”docto” role=”button”> | hǎoduō | rất nhiều |
| 217 | class=”docto” role=”button”> | hǎojiǔ | rất lâu |
| 218 | class=”docto” role=”button”> | hǎorén | người tốt |
| 219 | class=”docto” role=”button”> | hǎoshì | chuyện tốt |
| 220 | class=”docto” role=”button”> | hǎoxiàng | hình như |
| 221 | class=”docto” role=”button”> | héshì | hợp, phù hợp |
| 222 | class=”docto” role=”button”> | hé | sông |
| 223 | class=”docto” role=”button”> | hēi | đen |
| 224 | class=”docto” role=”button”> | hēibǎn | bảng |
| 225 | class=”docto” role=”button”> | hēisè | màu đen |
| 226 | class=”docto” role=”button”> | hóng | đỏ |
| 227 | class=”docto” role=”button”> | hóngsè | màu đỏ |
| 228 | class=”docto” role=”button”> | hòulái | sau này |
| 229 | class=”docto” role=”button”> | hūrán | đột nhiên |
| 230 | class=”docto” role=”button”> | hú | hồ |
| 231 | class=”docto” role=”button”> | hùzhào | hộ chiếu |
| 232 | class=”docto” role=”button”> | huā | tiêu, dùng (tiền, thời gian) |
| 233 | class=”docto” role=”button”> | huāyuán | vườn hoa |
| 234 | class=”docto” role=”button”> | huà | vẽ |
| 235 | class=”docto” role=”button”> | huàjiā | họa sĩ |
| 236 | class=”docto” role=”button”> | huàr | bức tranh |
| 237 | class=”docto” role=”button”> | huàichù | điểm xấu, có hại |
| 238 | class=”docto” role=”button”> | huàirén | người xấu |
| 239 | class=”docto” role=”button”> | huānyíng | hoan nghênh |
| 240 | class=”docto” role=”button”> | huàn | đổi |
| 241 | class=”docto” role=”button”> | huáng | vàng |
| 242 | class=”docto” role=”button”> | huángsè | màu vàng |
| 243 | class=”docto” role=”button”> | huí | lần, hồi |
| 244 | class=”docto” role=”button”> | huí guó | về nước |
| 245 | class=”docto” role=”button”> | huì | hội |
| 246 | class=”docto” role=”button”> | huódòng | hoạt động |
| 247 | class=”docto” role=”button”> | huò | hoặc, hay là |
| 248 | class=”docto” role=”button”> | huòzhě | hoặc là |
| 249 | class=”docto” role=”button”> | jī·huì | cơ hội |
| 250 | class=”docto” role=”button”> | jī | gà |
| 251 | class=”docto” role=”button”> | jí | cấp, bậc, đẳng cấp |
| 252 | class=”docto” role=”button”> | jí | vội |
| 253 | class=”docto” role=”button”> | jìhuà | dự định, kế hoạch |
| 254 | class=”docto” role=”button”> | jìsuànjī | máy tính |
| 255 | class=”docto” role=”button”> | jiā | thêm |
| 256 | class=”docto” role=”button”> | jiāyóu | cố lên |
| 257 | class=”docto” role=”button”> | jiā (kēxuéjiā) | nhà khoa học |
| 258 | class=”docto” role=”button”> | jiātíng | gia đình |
| 259 | class=”docto” role=”button”> | jiāzhǎng | phụ huynh, người giám hộ |
| 260 | class=”docto” role=”button”> | jiǎ | giả |
| 261 | class=”docto” role=”button”> | jiàqī | kì nghỉ, thời gian nghỉ |
| 262 | class=”docto” role=”button”> | jiǎnchá | kiểm tra |
| 263 | class=”docto” role=”button”> | jiàndào | nhìn thấy, trông thấy |
| 264 | class=”docto” role=”button”> | jiànguò | từng gặp, từng thấy |
| 265 | class=”docto” role=”button”> | jiàn | bộ, câu (chuyện),… |
| 266 | class=”docto” role=”button”> | jiànkāng | mạnh khỏe |
| 267 | class=”docto” role=”button”> | jiǎng | giảng, kể, nói |
| 268 | class=”docto” role=”button”> | jiǎng//huà | nói chuyện, kể chuyện |
| 269 | class=”docto” role=”button”> | jiāo | giao, nộp |
| 270 | class=”docto” role=”button”> | jiāo gěi | giao cho… |
| 271 | class=”docto” role=”button”> | jiāo péngyǒu | kết bạn |
| 272 | class=”docto” role=”button”> | jiāotōng | giao thông |
| 273 | class=”docto” role=”button”> | jiǎo | góc, cạnh |
| 274 | class=”docto” role=”button”> | jiǎodù | phía, góc độ, quan điểm |
| 275 | class=”docto” role=”button”> | jiǎozi | bánh chẻo, sủi cảo |
| 276 | class=”docto” role=”button”> | jiǎo | chân |
| 277 | class=”docto” role=”button”> | jiàozuò | (được) gọi là… |
| 278 | class=”docto” role=”button”> | jiàoshī | giáo sư, giáo viên |
| 279 | class=”docto” role=”button”> | jiàoshì | phòng học, giảng đường |
| 280 | class=”docto” role=”button”> | jiàoxué | dạy học |
| 281 | class=”docto” role=”button”> | jiàoyù | giáo dục |
| 282 | class=”docto” role=”button”> | jiē | đón, đỡ, lấy, nhận |
| 283 | class=”docto” role=”button”> | jiēdào | nhận được |
| 284 | class=”docto” role=”button”> | jiēshòu | chấp nhận |
| 285 | class=”docto” role=”button”> | jiē·xià·lái | tiếp theo |
| 286 | class=”docto” role=”button”> | jiēzhe | tiếp, tiếp theo, tiếp tục |
| 287 | class=”docto” role=”button”> | jiē | đường phố |
| 288 | class=”docto” role=”button”> | jié | ngày (lễ, tết) |
| 289 | class=”docto” role=”button”> | jiémù | tiết mục |
| 290 | class=”docto” role=”button”> | jiérì | ngày lễ |
| 291 | class=”docto” role=”button”> | jiéguǒ | kết quả |
| 292 | class=”docto” role=”button”> | jiè | mượn |
| 293 | class=”docto” role=”button”> | jīn | cân (1/2kg) |
| 294 | class=”docto” role=”button”> | jīnhòu | sau này, từ này về sau |
| 295 | class=”docto” role=”button”> | jìnrù | nhập, sát nhập, vào,… |
| 296 | class=”docto” role=”button”> | jìnxíng | tiến hành, làm |
| 297 | class=”docto” role=”button”> | jìn | gần |
| 298 | class=”docto” role=”button”> | jīngcháng | thường xuyên |
| 299 | class=”docto” role=”button”> | jīngguò | từng trải, trải qua |
| 300 | class=”docto” role=”button”> | jīnglǐ | giám đốc |
| 301 | class=”docto” role=”button”> | jiǔ | rượu |
| 302 | class=”docto” role=”button”> | jiǔdiàn | nhà nghỉ |
| 303 | class=”docto” role=”button”> | jiùyào | sẽ, sẽ đến, sắp |
| 304 | class=”docto” role=”button”> | jǔ | giơ, giương cao |
| 305 | class=”docto” role=”button”> | jǔshǒu | giơ tay |
| 306 | class=”docto” role=”button”> | jǔxíng | tổ chức, tiến hành |
| 307 | class=”docto” role=”button”> | jù | câu |
| 308 | class=”docto” role=”button”> | jùzi | câu |
| 309 | class=”docto” role=”button”> | kǎ | thẻ, vé |
| 310 | class=”docto” role=”button”> | kāijī | mở máy |
| 311 | class=”docto” role=”button”> | kāixīn | vui vẻ |
| 312 | class=”docto” role=”button”> | kāixué | khai giảng, nhập học |
| 313 | class=”docto” role=”button”> | kàn·fǎ | cách nhìn |
| 314 | class=”docto” role=”button”> | kǎoshēng | thí sinh |
| 315 | class=”docto” role=”button”> | kào | dựa, dựa vào |
| 316 | class=”docto” role=”button”> | kē | môn học, môn, khoa |
| 317 | class=”docto” role=”button”> | kēxué | khoa học, có tính khoa học |
| 318 | class=”docto” role=”button”> | kěài | đáng yêu, dễ thương |
| 319 | class=”docto” role=”button”> | kěnéng | khả năng |
| 320 | class=”docto” role=”button”> | kěpà | đáng sợ |
| 321 | class=”docto” role=”button”> | kěshì | nhưng mà |
| 322 | class=”docto” role=”button”> | kěyǐ | có thể |
| 324 | class=”docto” role=”button”> | kè | gam (đơn vị đo lường) |
| 323 | class=”docto” role=”button”> | kè | 15 phút |
| 325 | class=”docto” role=”button”> | kè·rén | khách |
| 326 | class=”docto” role=”button”> | kètáng | tại lớp, trong lớp |
| 327 | class=”docto” role=”button”> | kōngqì | không khí |
| 328 | class=”docto” role=”button”> | kū | khóc |
| 329 | class=”docto” role=”button”> | kuàicān | bữa ăn nhanh |
| 330 | class=”docto” role=”button”> | kuài diǎnr | nhanh lên |
| 331 | class=”docto” role=”button”> | kuàilè | vui vẻ |
| 332 | class=”docto” role=”button”> | kuàiyào | sắp phải |
| 333 | class=”docto” role=”button”> | kuài zi | đũa |
| 334 | class=”docto” role=”button”> | lā | kéo, lôi |
| 335 | class=”docto” role=”button”> | láizì | đến từ… |
| 336 | class=”docto” role=”button”> | lán | xanh lam, xanh da trời |
| 337 | class=”docto” role=”button”> | lánsè | màu xanh lam |
| 338 | class=”docto” role=”button”> | lánqiú | bóng rổ |
| 339 | class=”docto” role=”button”> | lǎo | hay, thường |
| 340 | class=”docto” role=”button”> | lǎo | xưng hô thân mật với ngườikém tuổi (dùng cho nam) |
| 341 | class=”docto” role=”button”> | lǎonián | tuổi già |
| 342 | class=”docto” role=”button”> | lǎo péngyǒu | bạn cũ |
| 343 | class=”docto” role=”button”> | lǎo·shì | hay, thường (tiêu cực) |
| 344 | class=”docto” role=”button”> | lí | cách |
| 345 | class=”docto” role=”button”> | líkāi | rời khỏi |
| 346 | class=”docto” role=”button”> | lǐwù | lễ vật, quà |
| 347 | class=”docto” role=”button”> | lǐtou | bên trong |
| 348 | class=”docto” role=”button”> | lǐxiǎng | ước mơ, lý tưởng |
| 349 | class=”docto” role=”button”> | lìrú | ví dụ |
| 350 | class=”docto” role=”button”> | lìzi | ví dụ |
| 351 | class=”docto” role=”button”> | liǎn | mặt |
| 352 | class=”docto” role=”button”> | liàn | luyện |
| 353 | class=”docto” role=”button”> | liànxí | luyện tập |
| 354 | class=”docto” role=”button”> | liáng | mát |
| 355 | class=”docto” role=”button”> | liángkuài | mát mẻ, dễ chịu |
| 356 | class=”docto” role=”button”> | liǎng | hai |
| 357 | class=”docto” role=”button”> | liàng | sáng |
| 358 | class=”docto” role=”button”> | liàng | chiếc, cái (xe) |
| 359 | class=”docto” role=”button”> | líng xià | âm độ, dưới 0 độ |
| 360 | class=”docto” role=”button”> | liú | giữ lại, lưu lại, để lại |
| 361 | class=”docto” role=”button”> | liúxià | ở lại, để lại |
| 362 | class=”docto” role=”button”> | liúxuéshēng | du học sinh |
| 363 | class=”docto” role=”button”> | liú | chảy, trôi |
| 364 | class=”docto” role=”button”> | liúlì | trôi chảy, thuần thục |
| 365 | class=”docto” role=”button”> | liúxíng | phổ biến |
| 366 | class=”docto” role=”button”> | lù biān | vệ đường, lề đường |
| 367 | class=”docto” role=”button”> | lǚkè | khách du lịch |
| 368 | class=”docto” role=”button”> | lǚxíng | du lịch |
| 369 | class=”docto” role=”button”> | lǚyóu | du lịch |
| 370 | class=”docto” role=”button”> | lǜ | xanh lá |
| 371 | class=”docto” role=”button”> | lǜsè | màu xanh lá cây |
| 372 | class=”docto” role=”button”> | mài | bán |
| 373 | class=”docto” role=”button”> | mǎn | đầy, tràn |
| 374 | class=”docto” role=”button”> | mǎnyì | vừa ý, mãn nguyện |
| 375 | class=”docto” role=”button”> | māo | mèo |
| 376 | class=”docto” role=”button”> | mǐ | mét |
| 377 | class=”docto” role=”button”> | miàn | mặt (người, đồ vật), nét mặt |
| 378 | class=”docto” role=”button”> | miàn | mặt, nét mặt, phương hướng |
| 379 | class=”docto” role=”button”> | miànqián | trước mặt |
| 380 | class=”docto” role=”button”> | míng | vị |
| 381 | class=”docto” role=”button”> | míngchēng | tên gọi, tên |
| 382 | class=”docto” role=”button”> | míngdān | danh sách |
| 383 | class=”docto” role=”button”> | míngxīng | người nổi tiếng (ca sĩ, nghệsĩ) |
| 384 | class=”docto” role=”button”> | mùdì | mục đích |
| 385 | class=”docto” role=”button”> | náchū | mang ra, lấy ra |
| 386 | class=”docto” role=”button”> | nádào | lấy được |
| 387 | class=”docto” role=”button”> | nà | vậy, còn |
| 388 | class=”docto” role=”button”> | nàhuìr | lúc ấy, khi đó |
| 389 | class=”docto” role=”button”> | nàme | vậy thì, đến vậy, như thế |
| 390 | class=”docto” role=”button”> | nà shíhòu nà shí | lúc đó, khi đó |
| 391 | class=”docto” role=”button”> | nàyàng | như vậy |
| 392 | class=”docto” role=”button”> | nánfāng | miền Nam, phương Nam |
| 393 | class=”docto” role=”button”> | nánguò | buồn bã |
| 394 | class=”docto” role=”button”> | nánkàn | xấu xí, không hay |
| 395 | class=”docto” role=”button”> | nánshòu | khó chịu |
| 396 | class=”docto” role=”button”> | nántí | vấn đề khó, nan giải |
| 397 | class=”docto” role=”button”> | nántīng | khó nghe |
| 398 | class=”docto” role=”button”> | nénggòu | có thể, có khả năng |
| 399 | class=”docto” role=”button”> | niánjí | lớp |
| 400 | class=”docto” role=”button”> | niánqīng | trẻ trung, trẻ tuổi |
| 401 | class=”docto” role=”button”> | wū | đen, tối |
| 402 | class=”docto” role=”button”> | nòng | làm, cầm, tìm cách,… |
| 403 | class=”docto” role=”button”> | nǔlì | nỗ lực, cố gắng |
| 405 | class=”docto” role=”button”> | pá | leo, trèo, bò |
| 404 | class=”docto” role=”button”> | pá shān | leo núi |
| 406 | class=”docto” role=”button”> | pà | sợ |
| 407 | class=”docto” role=”button”> | pái | hàng |
| 408 | class=”docto” role=”button”> | páiduì | xếp hàng |
| 409 | class=”docto” role=”button”> | páiqiú | bóng chuyền |
| 410 | class=”docto” role=”button”> | pèng | động, chạm |
| 411 | class=”docto” role=”button”> | pèngdào | chạm phải, động đến, gặp |
| 412 | class=”docto” role=”button”> | pèngjiàn | gặp, tình cờ gặp |
| 413 | class=”docto” role=”button”> | piān | bài |
| 414 | class=”docto” role=”button”> | piányi | tiện lợi, rẻ; được lợi |
| 415 | class=”docto” role=”button”> | piàn | miếng, tấm, mảnh |
| 416 | class=”docto” role=”button”> | piàoliàng | đẹp, xinh đẹp |
| 417 | class=”docto” role=”button”> | píng | bằng phẳng, phẳng phiu |
| 418 | class=”docto” role=”button”> | píng’ān | bình an, yên ổn |
| 419 | class=”docto” role=”button”> | píngcháng | bình thường, giản dị |
| 420 | class=”docto” role=”button”> | píngděng | bình đẳng, công bằng |
| 421 | class=”docto” role=”button”> | píngshí | bình thường, lúc thường |
| 422 | class=”docto” role=”button”> | píng | bình, lọ, hũ |
| 423 | class=”docto” role=”button”> | píngzi | cái lọ, cái bình, cái chai |
| 424 | class=”docto” role=”button”> | pǔtōng | phổ thông, bình thường |
| 425 | class=”docto” role=”button”> | pǔtōnghuà | tiếng phổ thông |
| 426 | class=”docto” role=”button”> | qítā | cái khác, người khác |
| 427 | class=”docto” role=”button”> | qízhōng | trong ( 1 tập thể/cái gì…)đó |
| 428 | class=”docto” role=”button”> | qí | cưỡi/ đi, đạp (xe) |
| 429 | class=”docto” role=”button”> | qí chē | đạp xe |
| 430 | class=”docto” role=”button”> | qǐfēi | cất cánh |
| 431 | class=”docto” role=”button”> | qì | khí, hơi |
| 432 | class=”docto” role=”button”> | qìwēn | nhiệt độ |
| 433 | class=”docto” role=”button”> | qiān | nghìn |
| 434 | class=”docto” role=”button”> | qiānkè | 1000 gram (1kg) |
| 435 | class=”docto” role=”button”> | qiánnián | năm trước |
| 436 | class=”docto” role=”button”> | qiáng | tường |
| 437 | class=”docto” role=”button”> | qīngnián | thanh niên, bạn trẻ |
| 438 | class=”docto” role=”button”> | qīng-shàonián | thanh thiếu niên |
| 439 | class=”docto” role=”button”> | qīng | nhẹ |
| 440 | class=”docto” role=”button”> | qīngchǔ | rõ ràng, minh bạch |
| 441 | class=”docto” role=”button”> | qíng | trong, quang đãng |
| 442 | class=”docto” role=”button”> | qíngtiān | trời trong, quang đãng |
| 443 | class=”docto” role=”button”> | qǐngkè | mời khách |
| 444 | class=”docto” role=”button”> | qǐngqiú | thỉnh cẩu |
| 445 | class=”docto” role=”button”> | qiūtiān | mùa thu |
| 446 | class=”docto” role=”button”> | qiú | thỉnh cầu, yêu cầu, xin |
| 447 | class=”docto” role=”button”> | qiúchǎng | sân bóng |
| 448 | class=”docto” role=”button”> | qiúduì | đội bóng |
| 449 | class=”docto” role=”button”> | qiúxié | giầy đá bóng, giầy thể thao |
| 450 | class=”docto” role=”button”> | qǔ | lấy |
| 451 | class=”docto” role=”button”> | qǔdé | lấy được, đạt được |
| 452 | class=”docto” role=”button”> | quán | đầy đủ, tất cả |
| 453 | class=”docto” role=”button”> | quánbù | toàn bộ |
| 454 | class=”docto” role=”button”> | quánguó | toàn quốc |
| 455 | class=”docto” role=”button”> | quánjiā | cả gia đình |
| 456 | class=”docto” role=”button”> | quánnián | cả năm |
| 457 | class=”docto” role=”button”> | quánshēn | toàn thân |
| 458 | class=”docto” role=”button”> | quántǐ | toàn thể |
| 459 | class=”docto” role=”button”> | ránhòu | sau đó |
| 460 | class=”docto” role=”button”> | ràng | để, làm cho, khiến cho |
| 461 | class=”docto” role=”button”> | rèqíng | nhiệt tình |
| 462 | class=”docto” role=”button”> | rénkǒu | nhân khẩu, dân số |
| 463 | class=”docto” role=”button”> | rénmen | mọi người |
| 464 | class=”docto” role=”button”> | rénshù | sĩ số, lượng người |
| 465 | class=”docto” role=”button”> | rènwéi | cho rằng |
| 466 | class=”docto” role=”button”> | rìbào | nhật báo, báo ra hàng ngày |
| 467 | class=”docto” role=”button”> | rìzi | ngày |
| 468 | class=”docto” role=”button”> | rúguǒ | nếu như |
| 469 | class=”docto” role=”button”> | rù //kǒu | lối đi vào |
| 470 | class=”docto” role=”button”> | shāngliáng | thương lượng, trao đổi |
| 471 | class=”docto” role=”button”> | shāngrén | doanh nhân |
| 472 | class=”docto” role=”button”> | shàng zhōu | tuần trước |
| 473 | class=”docto” role=”button”> | shǎoshù | thiểu số, số ít |
| 474 | class=”docto” role=”button”> | shàonián | thiếu niên |
| 475 | class=”docto” role=”button”> | shēnbiān | bên cạnh, ngay cạnh |
| 476 | class=”docto” role=”button”> | shénmeyàng | như thế nào? |
| 477 | class=”docto” role=”button”> | shēng | sinh sản, sinh tồn |
| 478 | class=”docto” role=”button”> | shēngcí | từ mới |
| 479 | class=”docto” role=”button”> | shēnghuó | cuộc sống; sống |
| 480 | class=”docto” role=”button”> | shēngyīn | âm thanh, giọng nói |
| 481 | class=”docto” role=”button”> | shěng | tỉnh |
| 482 | class=”docto” role=”button”> | shěng | tiết kiệm, bỏ bớt, giảm bớt |
| 483 | class=”docto” role=”button”> | shífēn | rất, hết sức, vô cùng |
| 484 | class=”docto” role=”button”> | shíjì | thực tế, thực tại |
| 485 | class=”docto” role=”button”> | shíxí | thực tập |
| 486 | class=”docto” role=”button”> | shíxiàn | thực hiện, hiên |
| 487 | class=”docto” role=”button”> | shízài | thật sự, thật là |
| 489 | class=”docto” role=”button”> | shíwù | đồ ăn |
| 490 | class=”docto” role=”button”> | shǐyòng | sử dụng |
| 491 | class=”docto” role=”button”> | shì | thành thị, thành phố, chợ |
| 492 | class=”docto” role=”button”> | shìzhǎng | thị trưởng |
| 493 | class=”docto” role=”button”> | shì qíng | sự tình, sự việc |
| 494 | class=”docto” role=”button”> | shōu | thu dọn; nhận lấy, đạt được… |
| 495 | class=”docto” role=”button”> | shōudào | nhận được (mặt vật chất) |
| 496 | class=”docto” role=”button”> | shōurù | thu nhập |
| 497 | class=”docto” role=”button”> | shǒubiǎo | đồng hồ |
| 498 | class=”docto” role=”button”> | shòudào | nhận lấy, nhận được |
| 499 | class=”docto” role=”button”> | shūfú | dễ chịu, thoải mái |
| 500 | class=”docto” role=”button”> | shú / shóu | chín; quen, thân |
| 501 | class=”docto” role=”button”> | shù | con số, số |
| 502 | class=”docto” role=”button”> | shùzì | con số |
| 503 | class=”docto” role=”button”> | shuǐpíng | trình độ |
| 504 | class=”docto” role=”button”> | shùnlì | thuận lợi |
| 505 | class=”docto” role=”button”> | shuōmíng | nói rõ |
| 506 | class=”docto” role=”button”> | sījī | tài xế |
| 507 | class=”docto” role=”button”> | sòngdào | gửi đi, tặng đi |
| 508 | class=”docto” role=”button”> | sòng gěi | gửi cho, tặng cho |
| 509 | class=”docto” role=”button”> | suàn | tính |
| 510 | class=”docto” role=”button”> | suīrán | mặc dù |
| 511 | class=”docto” role=”button”> | suíbiàn | tùy tiện, tùy |
| 512 | class=”docto” role=”button”> | suíshí | bất cứ lúc nào |
| 513 | class=”docto” role=”button”> | suǒyǐ | vậy nên, thế nên |
| 514 | class=”docto” role=”button”> | suǒyǒu | tất cả |
| 515 | class=”docto” role=”button”> | tā | nó, con |
| 516 | class=”docto” role=”button”> | tāmen | bọn nó, chúng nó |
| 517 | class=”docto” role=”button”> | tàitài | quý bà, quý cô |
| 518 | class=”docto” role=”button”> | tài·yáng | mặt trời |
| 520 | class=”docto” role=”button”> | tài·dù | thái độ |
| 519 | class=”docto” role=”button”> | tǎolùn | thảo luận |
| 521 | class=”docto” role=”button”> | tào | bộ |
| 522 | class=”docto” role=”button”> | tèbié | đặc biệt, vô cùng |
| 523 | class=”docto” role=”button”> | tèdiǎn | điểm, đặc biệt |
| 524 | class=”docto” role=”button”> | téng | đau, nhức |
| 525 | class=”docto” role=”button”> | tí | xách, nhấc |
| 526 | class=”docto” role=”button”> | tíchū | đưa ra |
| 527 | class=”docto” role=”button”> | tídào | đề cập, nhắc đến |
| 528 | class=”docto” role=”button”> | tígāo | đề cao, nâng cao |
| 529 | class=”docto” role=”button”> | tí | đề, đề bài |
| 530 | class=”docto” role=”button”> | tǐyù | thể dục |
| 531 | class=”docto” role=”button”> | tǐyùchǎng | sân vận động |
| 532 | class=”docto” role=”button”> | tǐyùguǎn | cung thể thao |
| 533 | class=”docto” role=”button”> | tiānshàng | bầu trời, không trung |
| 534 | class=”docto” role=”button”> | tiáo | cái, chiếc |
| 535 | class=”docto” role=”button”> | tiáojiàn | điều kiện |
| 536 | class=”docto” role=”button”> | tīngjiǎng | nghe giảng |
| 537 | class=”docto” role=”button”> | tīngshuō | nghe nói |
| 538 | class=”docto” role=”button”> | tíng | ngừng, ngưng, mất |
| 539 | class=”docto” role=”button”> | tíngchē | dừng xe, đỗ xe |
| 540 | class=”docto” role=”button”> | tíngchēchǎng | bãi đỗ xe |
| 541 | class=”docto” role=”button”> | tǐng | rất |
| 542 | class=”docto” role=”button”> | tǐng hǎo | rất tốt, khá tốt |
| 543 | class=”docto” role=”button”> | tōng | thông, thông suốt |
| 544 | class=”docto” role=”button”> | tōngguò | thông qua, trải qua |
| 545 | class=”docto” role=”button”> | tōngzhī | thông báo |
| 546 | class=”docto” role=”button”> | tóngshí | đồng thời |
| 547 | class=”docto” role=”button”> | tóngshì | đồng nghiệp |
| 548 | class=”docto” role=”button”> | tóngyàng | giống nhau, đều là |
| 549 | class=”docto” role=”button”> | tóu | đầu |
| 550 | class=”docto” role=”button”> | lǐtou | bên trong |
| 551 | class=”docto” role=”button”> | tóufà | tóc |
| 552 | class=”docto” role=”button”> | túpiàn | tranh ảnh |
| 553 | class=”docto” role=”button”> | tuī | đẩy, đùn |
| 554 | class=”docto” role=”button”> | tuǐ | chân |
| 555 | class=”docto” role=”button”> | wàidì | nơi khác, vùng khác |
| 556 | class=”docto” role=”button”> | wàimài | đồ bán bên ngoài |
| 557 | class=”docto” role=”button”> | wán | hết, xong |
| 558 | class=”docto” role=”button”> | wánchéng | hoàn thành |
| 559 | class=”docto” role=”button”> | wánquán | đầy đủ, hoàn toàn |
| 560 | class=”docto” role=”button”> | wǎn’ān | chúc ngủ ngon |
| 561 | class=”docto” role=”button”> | wǎnbào | báo chiều |
| 562 | class=”docto” role=”button”> | wǎncān | bữa tối |
| 563 | class=”docto” role=”button”> | wǎnhuì | dạ hội, đêm liên hoan |
| 564 | class=”docto” role=”button”> | wǎn | bát, chén |
| 565 | class=”docto” role=”button”> | wàn | vạn, mười nghìn |
| 566 | class=”docto” role=”button”> | wǎng | lưới; mạng (Internet) |
| 567 | class=”docto” role=”button”> | wǎngqiú | quần vợt, tennis |
| 568 | class=”docto” role=”button”> | wǎngzhàn | website |
| 569 | class=”docto” role=”button”> | wǎng | đi, đến, tới, hướng |
| 570 | class=”docto” role=”button”> | wéi | vì |
| 571 | class=”docto” role=”button”> | wèi shénme | tại sao, vì sao |
| 572 | class=”docto” role=”button”> | wèi | vị này |
| 573 | class=”docto” role=”button”> | wèi·dào | mùi vị |
| 574 | class=”docto” role=”button”> | wèi | alo |
| 575 | class=”docto” role=”button”> | wēndù | nhiệt độ |
| 576 | class=”docto” role=”button”> | wén | ngửi |
| 577 | class=”docto” role=”button”> | wènlù | hỏi đường |
| 578 | class=”docto” role=”button”> | wèntí | vấn đề, câu hỏi |
| 579 | class=”docto” role=”button”> | wǔcān | cơm trưa |
| 580 | class=”docto” role=”button”> | wǔshuì | giấc ngủ trưa |
| 581 | class=”docto” role=”button”> | xīběi | tây bắc |
| 582 | class=”docto” role=”button”> | xīcān | đồ ăn Tây |
| 583 | class=”docto” role=”button”> | xīfāng | phương Tây |
| 584 | class=”docto” role=”button”> | xīnán | tây nam |
| 585 | class=”docto” role=”button”> | xīyī | Tây y, y học phương Tây |
| 586 | class=”docto” role=”button”> | xíguàn | thói quen |
| 587 | class=”docto” role=”button”> | xǐyījī | máy giặt |
| 588 | class=”docto” role=”button”> | xǐzǎo | tắm, tắm rửa |
| 589 | class=”docto” role=”button”> | xià | cái, lần |
| 590 | class=”docto” role=”button”> | xià xuě | tuyết rơi |
| 591 | class=”docto” role=”button”> | xià zhōu | tuần sau |
| 592 | class=”docto” role=”button”> | xiàtiān | mùa hè |
| 593 | class=”docto” role=”button”> | xiāngtóng | tương đồng, giống nhau |
| 594 | class=”docto” role=”button”> | xiāngxìn | tin tưởng |
| 595 | class=”docto” role=”button”> | xiǎng | vang, vang lên, kêu lên |
| 596 | class=”docto” role=”button”> | xiǎngdào | nghĩ đến, nghĩ tới |
| 597 | class=”docto” role=”button”> | xiǎng·fǎ | suy nghĩ, phương pháp |
| 598 | class=”docto” role=”button”> | xiǎngqǐ | nhớ ra |
| 599 | class=”docto” role=”button”> | xiàng | hướng, tới |
| 600 | class=”docto” role=”button”> | xiàngjī | máy chụp hình |
| 601 | class=”docto” role=”button”> | xiàng | giống |
| 602 | class=”docto” role=”button”> | Xiǎo | Tiểu |
| 603 | class=”docto” role=”button”> | xiǎo shēng | nhỏ tiếng, nói nhỏ |
| 604 | class=”docto” role=”button”> | xiǎoshíhòu | lúc nhỏ |
| 605 | class=”docto” role=”button”> | xiǎoshuō | tiểu thuyết |
| 606 | class=”docto” role=”button”> | xiǎoxīn | cẩn thận |
| 607 | class=”docto” role=”button”> | xiǎozǔ | tổ, nhóm nhỏ |
| 608 | class=”docto” role=”button”> | xiàoyuán | vườn trường |
| 609 | class=”docto” role=”button”> | xiàozhǎng | hiệu trưởng |
| 610 | class=”docto” role=”button”> | xiàohua | cười nhạo, chê cười |
| 611 | class=”docto” role=”button”> | xiàohuar | truyện cười |
| 612 | class=”docto” role=”button”> | xié | giày |
| 613 | class=”docto” role=”button”> | xīn·lǐ | trong lòng |
| 614 | class=”docto” role=”button”> | xīnqíng | tâm tình, tâm trạng |
| 615 | class=”docto” role=”button”> | xīnzhōng | trong lòng |
| 616 | class=”docto” role=”button”> | xīnwén | tin tức, bản tin |
| 617 | class=”docto” role=”button”> | xìn | thư |
| 618 | class=”docto” role=”button”> | xìnhào | tín hiệu |
| 619 | class=”docto” role=”button”> | xìnxī | thông tin, tin tức |
| 620 | class=”docto” role=”button”> | xìnxīn | lòng tin, sự tin tưởng |
| 621 | class=”docto” role=”button”> | xìnyòngkǎ | thẻ tín dụng |
| 622 | class=”docto” role=”button”> | xīngxīng | ngôi sao |
| 623 | class=”docto” role=”button”> | xíngdòng | hành động |
| 624 | class=”docto” role=”button”> | xíngrén | người đi đường |
| 625 | class=”docto” role=”button”> | xíngwéi | hành vi, hành động |
| 626 | class=”docto” role=”button”> | xìng | họ |
| 627 | class=”docto” role=”button”> | xìngmíng | họ tên |
| 628 | class=”docto” role=”button”> | xiūjià | nghỉ phép |
| 629 | class=”docto” role=”button”> | xǔduō | rất nhiều, nhiều |
| 630 | class=”docto” role=”button”> | xuǎn | chọn |
| 631 | class=”docto” role=”button”> | xuéqī | học kỳ |
| 632 | class=”docto” role=”button”> | xuě | tuyết |
| 633 | class=”docto” role=”button”> | yánsè | màu sắc |
| 634 | class=”docto” role=”button”> | yǎn | mắt |
| 635 | class=”docto” role=”button”> | yǎnjing | mắt |
| 636 | class=”docto” role=”button”> | yǎng | dưỡng, nuôi |
| 637 | class=”docto” role=”button”> | yàngzi | dáng vẻ, kiểu dáng |
| 638 | class=”docto” role=”button”> | yāoqiú | yêu cầu |
| 639 | class=”docto” role=”button”> | yào | thuốc |
| 640 | class=”docto” role=”button”> | yàodiàn | tiệm thuốc, cửa hàng thuốc |
| 641 | class=”docto” role=”button”> | yàopiàn | viên thuốc |
| 642 | class=”docto” role=”button”> | yàoshuǐ | thuốc nước |
| 643 | class=”docto” role=”button”> | yěxǔ | cũng có thể, may ra |
| 644 | class=”docto” role=”button”> | yè | đêm, ban đêm |
| 645 | class=”docto” role=”button”> | yè·lǐ | giữa đêm |
| 646 | class=”docto” role=”button”> | yī bùfèn | một bộ phận, một phần |
| 647 | class=”docto” role=”button”> | yīdìng | nhất định |
| 648 | class=”docto” role=”button”> | yīgòng | tổng cộng |
| 649 | class=”docto” role=”button”> | yīhuìr | một lúc, một lát |
| 650 | class=”docto” role=”button”> | yīlù-píng’ān | thượng lộ bình an |
| 651 | class=”docto” role=”button”> | yīlù-shùnfēng | thuận buồm xuôi gió |
| 652 | class=”docto” role=”button”> | yǐjīng | đã, từng |
| 653 | class=”docto” role=”button”> | yǐhòu | sau này |
| 654 | class=”docto” role=”button”> | yǐqián | trước kia, trước đây |
| 655 | class=”docto” role=”button”> | yǐshàng | trở lên, phía trên |
| 656 | class=”docto” role=”button”> | yǐwài | ngoài ra, ngoài đó |
| 657 | class=”docto” role=”button”> | yǐwéi | cho rằng |
| 658 | class=”docto” role=”button”> | yǐxià | dưới, trở xuống |
| 659 | class=”docto” role=”button”> | yǐzi | ghế tựa, ghế dựa |
| 660 | class=”docto” role=”button”> | yībān | thông thường, phổ biến |
| 661 | class=”docto” role=”button”> | yī diǎndiǎn | một chút |
| 662 | class=”docto” role=”button”> | yīshēng | một đời, trọn đời |
| 663 | class=”docto” role=”button”> | yīzhí | luôn luôn, suốt, liên tục |
| 664 | class=”docto” role=”button”> | yì | trăm triệu |
| 665 | class=”docto” role=”button”> | yì·jiàn | ý kiến |
| 666 | class=”docto” role=”button”> | yìsī | ý nghĩa |
| 667 | class=”docto” role=”button”> | yīn·wèi | bởi vì |
| 668 | class=”docto” role=”button”> | yīn | âm u, râm |
| 669 | class=”docto” role=”button”> | yīntiān | ngày âm u |
| 670 | class=”docto” role=”button”> | yīnjié | âm tiết |
| 671 | class=”docto” role=”button”> | yīnyuè | âm nhạc |
| 672 | class=”docto” role=”button”> | yīnyuèhuì | buổi hòa nhạc |
| 673 | class=”docto” role=”button”> | yínháng | ngân hàng |
| 674 | class=”docto” role=”button”> | yínhángkǎ | thẻ ngân hàng |
| 675 | class=”docto” role=”button”> | yīnggāi | nên, đáng |
| 676 | class=”docto” role=”button”> | Yīngwén | ngôn ngữ Anh |
| 677 | class=”docto” role=”button”> | Yīngyǔ | tiếng Anh, ngôn ngữ Anh |
| 678 | class=”docto” role=”button”> | yǐngpiàn | phim truyện |
| 679 | class=”docto” role=”button”> | yǐngxiǎng | ảnh hưởng |
| 680 | class=”docto” role=”button”> | yǒng yuǎn | mãi mãi , vĩnh viễn |
| 681 | class=”docto” role=”button”> | yóu | dầu, mỡ, xăng |
| 682 | class=”docto” role=”button”> | yóukè | khách du lịch, du khách |
| 683 | class=”docto” role=”button”> | yǒuhǎo | bạn tốt; thân thiện |
| 684 | class=”docto” role=”button”> | yǒukòngr | rảnh |
| 685 | class=”docto” role=”button”> | yǒurén | có người, có ai |
| 686 | class=”docto” role=”button”> | yǒu(yī)diǎnr | có một chút, hơi |
| 687 | class=”docto” role=”button”> | yǒu yìsī | có ý nghĩa, hay |
| 688 | class=”docto” role=”button”> | yòu | lại, vừa |
| 689 | class=”docto” role=”button”> | yú | cá |
| 690 | class=”docto” role=”button”> | yǔyán | ngôn ngữ |
| 691 | class=”docto” role=”button”> | yuánlái | ban đầu; thì ra, hóa ra |
| 692 | class=”docto” role=”button”> | yuányīn | nguyên nhân |
| 693 | class=”docto” role=”button”> | yuàn | viện |
| 694 | class=”docto” role=”button”> | yuànzhǎng | viện trưởng |
| 695 | class=”docto” role=”button”> | yuànzi | sân nhỏ, sân trong, vườn |
| 696 | class=”docto” role=”button”> | yuànyì | đồng ý |
| 697 | class=”docto” role=”button”> | yuèfèn | tháng |
| 698 | class=”docto” role=”button”> | yuèliàng | mặt trăng |
| 699 | class=”docto” role=”button”> | yuè | vượt, vượt qua |
| 700 | class=”docto” role=”button”> | yuè lái yuè | càng ngày càng |
| 701 | class=”docto” role=”button”> | yún | mây |
| 702 | class=”docto” role=”button”> | yùndòng | vận động |
| 703 | class=”docto” role=”button”> | zán | tôi, ta, mình |
| 704 | class=”docto” role=”button”> | zánmen | chúng ta, chúng mình |
| 705 | class=”docto” role=”button”> | zāng | bẩn, dơ |
| 706 | class=”docto” role=”button”> | zǎocān | bữa sáng |
| 707 | class=”docto” role=”button”> | zǎochén | buổi sáng, sáng sớm |
| 708 | class=”docto” role=”button”> | zǎo jiù | sớm đã, từ lâu |
| 709 | class=”docto” role=”button”> | zěnme bàn | làm thế nào |
| 710 | class=”docto” role=”button”> | zěnmeyàng | như thế nào, làm sao |
| 711 | class=”docto” role=”button”> | zěnyàng | như thế nào, làm sao |
| 712 | class=”docto” role=”button”> | zhàn | chiếm |
| 713 | class=”docto” role=”button”> | zhàn | đứng, chiến đấu |
| 714 | class=”docto” role=”button”> | zhànzhù | đứng yên, đứng lại |
| 715 | class=”docto” role=”button”> | cháng | dài |
| 716 | class=”docto” role=”button”> | zhǎngdà | lớn lên, khôn lớn |
| 717 | class=”docto” role=”button”> | zhǎochū | tìm ra |
| 718 | class=”docto” role=”button”> | zhàogù | chăm sóc |
| 719 | class=”docto” role=”button”> | zhàopiàn | tấm ảnh, bức ảnh |
| 720 | class=”docto” role=”button”> | zhàoxiàng | chụp ảnh, chụp hình |
| 721 | class=”docto” role=”button”> | zhème | như thế, như vậy, như này |
| 722 | class=”docto” role=”button”> | zhè shíhòu|zh è shí | lúc đó, lúc đấy, lúc này |
| 723 | class=”docto” role=”button”> | zhèyàng | như vậy, như thế, như này |
| 724 | class=”docto” role=”button”> | zhēnzhèng | chân chính |
| 725 | class=”docto” role=”button”> | zhèngcháng | bình thường, như thường |
| 726 | class=”docto” role=”button”> | zhènghǎo | vừa vặn, đúng lúc |
| 727 | class=”docto” role=”button”> | zhèngquè | chính xác, đúng đắn |
| 728 | class=”docto” role=”button”> | zhèng shì | đúng là, chính là |
| 729 | class=”docto” role=”button”> | zhíjiē | trực tiếp |
| 730 | class=”docto” role=”button”> | zhǐ | chỉ, chỉ có |
| 731 | class=”docto” role=”button”> | zhǐ néng | chỉ có thể |
| 732 | class=”docto” role=”button”> | zhǐyào | chỉ cần |
| 733 | class=”docto” role=”button”> | zhǐ | giấy |
| 734 | class=”docto” role=”button”> | zhōngcān | bữa trưa |
| 735 | class=”docto” role=”button”> | zhōngjí | trung cấp |
| 736 | class=”docto” role=”button”> | zhōngnián | trung niên |
| 737 | class=”docto” role=”button”> | zhōng- xiǎoxué | tiểu học và trung học |
| 738 | class=”docto” role=”button”> | zhōngxīn | trung tâm, vị trí hạt nhân |
| 739 | class=”docto” role=”button”> | zhōngyī | Đông y, y học phương Đông |
| 740 | class=”docto” role=”button”> | zhòngdiǎn | trọng điểm |
| 741 | class=”docto” role=”button”> | zhòngshì | coi trọng, chú trọng |
| 742 | class=”docto” role=”button”> | zhōu | tuần |
| 743 | class=”docto” role=”button”> | zhōumò | cuối tuần |
| 744 | class=”docto” role=”button”> | zhōunián | đầy năm, năm tròn |
| 745 | class=”docto” role=”button”> | zhǔ·rén | chủ nhân, chủ sở hữu |
| 746 | class=”docto” role=”button”> | zhǔyào | chủ yếu |
| 747 | class=”docto” role=”button”> | zhùfáng | nhà ở, phòng ở |
| 748 | class=”docto” role=”button”> | zhùyuàn | nằm viện, nhập viện |
| 749 | class=”docto” role=”button”> | zhuāng | đựng |
| 750 | class=”docto” role=”button”> | zhǔnquè | chuẩn xác, chính xác |
| 751 | class=”docto” role=”button”> | zìjǐ | tự mình, tự bản thân |
| 752 | class=”docto” role=”button”> | zìxíngchē | xe đạp |
| 753 | class=”docto” role=”button”> | zìyóu | tự do |
| 754 | class=”docto” role=”button”> | zìdiǎn | tự điển |
| 755 | class=”docto” role=”button”> | zǒuguò | đi qua, bước qua |
| 756 | class=”docto” role=”button”> | zǒujìn | đi vào, bước vào |
| 757 | class=”docto” role=”button”> | zǒukāi | đi ra, tránh ra |
| 758 | class=”docto” role=”button”> | zū | thuê, mướn |
| 759 | class=”docto” role=”button”> | zǔ | tổ, nhóm |
| 760 | class=”docto” role=”button”> | zǔchéng | cấu thành, tạo thành |
| 761 | class=”docto” role=”button”> | zǔzhǎng | tổ trưởng, nhóm trưởng |
| 762 | class=”docto” role=”button”> | zuǐ | miệng |
| 763 | class=”docto” role=”button”> | zuìjìn | gần đây |
| 764 | class=”docto” role=”button”> | zuòjiā | tác giả, nhà văn |
| 765 | class=”docto” role=”button”> | zuòwén | bài văn |
| 766 | class=”docto” role=”button”> | zuòyè | bài tập |
| 767 | class=”docto” role=”button”> | zuòyòng | công dụng |
| 768 | class=”docto” role=”button”> | zuò | tòa |
| 769 | class=”docto” role=”button”> | zuò·wèi | chỗ ngồi |
| 770 | class=”docto” role=”button”> | zuòdào | làm được |
| 771 | class=”docto” role=”button”> | zuò·fǎ | cách làm |
| 772 | class=”docto” role=”button”> | zuòfàn | nấu cơm |
Categories: Giáo dục
Source: Tekmonk Bio, Make Money Blogging

![follow us on google new]()
Find out useful courses for you:

GIPHY App Key not set. Please check settings