| KHÔNG | người Trung Quốc | chính tả | Ý nghĩa tiếng Việt |
| Đầu tiên | class=”docto” role=”button”> | Một | Ôi, ồ, ồ, ôi chúa ơi |
| 2 | class=”docto” role=”button”> | Ah | chịu đựng, chịu đựng, gặp phải |
| 3 | class=”docto” role=”button”> | aailong | người yêu, người yêu |
| 4 | class=”docto” role=”button”> | aimei | mơ hồ, mờ ám |
| 5 | class=”docto” role=”button”> | aiyō | ôi trời ơi |
| 6 | class=”docto” role=”button”> | Ái Chính | bệnh ung thư |
| 7 | class=”docto” role=”button”> | tiếng Angui | đắt |
| số 8 | class=”docto” role=”button”> | Ānjiàn | vụ án, vụ án, vụ kiện |
| 9 | class=”docto” role=”button”> | ānjūlèyè | ổn định và ổn định |
| mười | class=”docto” role=”button”> | anli | Hồ sơ luật |
| 11 | class=”docto” role=”button”> | anmó | mát xa |
| thứ mười hai | class=”docto” role=”button”> | Anning | hoà bình |
| 13 | class=”docto” role=”button”> | Anshì | gợi ý, tín hiệu |
| 14 | class=”docto” role=”button”> | An Hương | Yên bình |
| 15 | class=”docto” role=”button”> | ānzhì | Sắp xếp tốt và ổn định |
| 16 | class=”docto” role=”button”> | áo sơ mi | Sắc, hầm |
| 17 | class=”docto” role=”button”> | ồm | Bí ẩn, bí ẩn |
| 18 | class=”docto” role=”button”> | ồ | lõm, thô |
| 19 | class=”docto” role=”button”> | ba | đào, cào, đào, dỡ hàng |
| 20 | class=”docto” role=”button”> | ba | vết sẹo |
| 21 | class=”docto” role=”button”> | bà bābudé | ước gì, chỉ mong thôi |
| 22 | class=”docto” role=”button”> | Badao | bá quyền, độc tài, chuyên chế |
| 23 | class=”docto” role=”button”> | baong | đánh đập |
| 24 | class=”docto” role=”button”> | bǎguān | kiểm tra, nắm bắt |
| 25 | class=”docto” role=”button”> | bai | bẻ, chẻ, xẻ, tách, lột |
| 26 | class=”docto” role=”button”> | hậu phong | thăm nom |
| 27 | class=”docto” role=”button”> | hậu hoài cổ | Bị hư hại |
| 28 | class=”docto” role=”button”> | Bainián | đi ăn mừng năm mới |
| 29 | class=”docto” role=”button”> | bài viếttuō | Cảm ơn cảm ơn |
| 30 | class=”docto” role=”button”> | bǎituō | bỏ trốn |
| 31 | class=”docto” role=”button”> | bajié | tính chất nịnh nọt |
| 32 | class=”docto” role=”button”> | bǎnběn | phiên bản |
| 33 | class=”docto” role=”button”> | banbù | ban hành |
| 34 | class=”docto” role=”button”> | banfā | ban cho |
| 35 | class=”docto” role=”button”> | chim ưng | pao |
| 36 | class=”docto” role=”button”> | bǎngjià | bắt cóc |
| 37 | class=”docto” role=”button”> | bǎngyáng | gương |
| 38 | class=”docto” role=”button”> | banlă | cộng sự |
| 39 | class=”docto” role=”button”> | bansuí | đi cùng, đi cùng, đi theo |
| 40 | class=”docto” role=”button”> | banwén | sọc |
| 41 | class=”docto” role=”button”> | banyÎn | đóng một vai, đóng một vai |
| 42 | class=”docto” role=”button”> | baoobì | che đậy, che đậy, che đậy |
| 43 | class=”docto” role=”button”> | bảo châu | trả thù, trả thù |
| 44 | class=”docto” role=”button”> | bảo châu | thù lao |
| 45 | class=”docto” role=”button”> | baoda | trả nợ, trả nợ |
| 46 | class=”docto” role=”button”> | bảo đao | Báo cáo sự hiện diện và xuất hiện |
| 47 | class=”docto” role=”button”> | xofa | nổ tung, nổ tung |
| 48 | class=”docto” role=”button”> | baofu | sự trả thù |
| 49 | class=”docto” role=”button”> | baofu | tham vọng, tham vọng |
| 50 | class=”docto” role=”button”> | baoofu | gánh nặng |
| 51 | class=”docto” role=”button”> | bǎoguǎn | bảo tồn |
| 52 | class=”docto” role=”button”> | biềuohe | bão hòa, đầy đủ, chán |
| 53 | class=”docto” role=”button”> | tế bào | bạo lực |
| 54 | class=”docto” role=”button”> | baolu | tiết lộ |
| 55 | class=”docto” role=”button”> | b omì | bảo vệ |
| 56 | class=”docto” role=”button”> | bǎomǔ | bảo mẫu, người giúp việc |
| 57 | class=”docto” role=”button”> | baoshe | tòa soạn, tòa soạn báo |
| 58 | class=”docto” role=”button”> | bǎoshǒu | thận trọng |
| 59 | class=”docto” role=”button”> | bǎowèi | bảo vệ, hỗ trợ |
| 60 | class=”docto” role=”button”> | baowéi | vây quanh |
| 61 | class=”docto” role=”button”> | xoxiao | chi phí thanh toán |
| 62 | class=”docto” role=”button”> | bǎoyǎng | bảo trì và bảo trì |
| 63 | class=”docto” role=”button”> | baoyuàn | oán giận, phàn nàn |
| 64 | class=”docto” role=”button”> | bảo trạch | nổ tung, nổ tung, phá hủy (mìn) |
| 65 | class=”docto” role=”button”> | bố trượng | đảm bảo, bảo vệ |
| 66 | class=”docto” role=”button”> | bǎozhung | chăm sóc cẩn thận |
| 67 | class=”docto” role=”button”> | baoozhuāng | quấn, quấn |
| 68 | class=”docto” role=”button”> | bǎshǒu | tay nắm cửa, tay cầm |
| 69 | class=”docto” role=”button”> | băxì | xiếc, trò lừa bịp |
| 70 | class=”docto” role=”button”> | bè | đọc thuộc lòng |
| 71 | class=”docto” role=”button”> | bēi’ai | nỗi buồn, nỗi buồn |
| 72 | class=”docto” role=”button”> | bēibǐ | đáng khinh |
| 73 | class=”docto” role=”button”> | bēicǎn | bi kịch |
| 74 | class=”docto” role=”button”> | dòng bè | thụ động |
| 75 | class=”docto” role=”button”> | beifèn | dành riêng, dành riêng |
| 76 | class=”docto” role=”button”> | beigào | bị buộc tội |
| 77 | class=”docto” role=”button”> | běijí | Cực Bắc |
| 78 | class=”docto” role=”button”> | beike | vỏ sò, vỏ ốc |
| 79 | class=”docto” role=”button”> | beipan | phản bội |
| 80 | class=”docto” role=”button”> | beiwanglu | bảng ghi nhớ |
| 81 | class=”docto” role=”button”> | bēnbo | đi du lịch |
| 82 | class=”docto” role=”button”> | bēnchí | chạy nhanh, chạy nhanh |
| 83 | class=”docto” role=”button”> | Đứa bé | không cần |
| 84 | class=”docto” role=”button”> | ăn xin | nhảy, tung lên, phóng |
| 85 | class=”docto” role=”button”> | bengfā | bật ra, bắn tung tóe |
| 86 | class=”docto” role=”button”> | bēngkuì | bị gãy, bị sập |
| 87 | class=”docto” role=”button”> | běnnéng | bản năng |
| 88 | class=”docto” role=”button”> | běnqián | thủ đô |
| 89 | class=”docto” role=”button”> | běnren | riêng tôi |
| 90 | class=”docto” role=”button”> | běnshēn | riêng tôi |
| 91 | class=”docto” role=”button”> | běnshì | khả năng, lòng dũng cảm |
| 92 | class=”docto” role=”button”> | běnzh | căn cứ, dựa vào |
| 93 | class=”docto” role=”button”> | benzhuō | hậu đậu |
| 94 | class=”docto” role=”button”> | bao bì | cánh tay |
| 95 | class=”docto” role=”button”> | biŎn | Bằng phẳng, bằng phẳng |
| 96 | class=”docto” role=”button”> | banbu | phân tán, rải rác |
| 97 | class=”docto” role=”button”> | biāncè | thúc giục |
| 98 | class=”docto” role=”button”> | biīndī | chê bai, hạ thấp |
| 99 | class=”docto” role=”button”> | bibù | sự cố, tai nạn |
| 100 | class=”docto” role=”button”> | bánh | bào chữa, bảo vệ |
Categories: Giáo dục
Source: Tekmonk Bio, Make Money Blogging

![follow us on google new]()
Find out useful courses for you:

GIPHY App Key not set. Please check settings